Từ: 梆硬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梆硬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梆硬 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāngyìng] cứng; rắn. 极坚硬。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梆

bang:bang (cái mõ dài)
bương:bương tre

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh
梆硬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梆硬 Tìm thêm nội dung cho: 梆硬