Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 证章 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngzhāng] huy hiệu; phù hiệu。学校、机关、团体发给本单位人员证明身分的标志,多用金属制成,佩在胸前。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 章
| chương | 章: | văn chương; hiến chương; huy chương |
| trương | 章: |

Tìm hình ảnh cho: 证章 Tìm thêm nội dung cho: 证章
