Từ: 评话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 评话:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 评 • 话

Nghĩa của 评话 trong tiếng Trung hiện đại:

[pínghuà] 1. bình thoại (một hình thức văn học truyền miệng Trung Quốc, vừa kể vừa hát)。平话:中国古代民间流行的口头文学形式,有说有唱,宋代盛行,由韵体散体相间发展为单纯散体,例如以散文为主的《三国志平话》、《五 代史平话》。
2. bình thoại (một hình thức khúc nghệ của Trung Quốc, dùng tiếng địa phương nói chứ không hát, như hình thức Bình thoại ở tỉnh Tô Châu, Trung Quốc)。曲艺的一种,由一个人用当地方言讲说,只说不唱,如苏州平话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 评

bình评:bình phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại话:thần thoại
评话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 评话 Tìm thêm nội dung cho: 评话