Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反潜机 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnqiánjī] máy bay chống tàu ngầm。海军用来搜索和攻击敌潜艇的飞机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 反潜机 Tìm thêm nội dung cho: 反潜机
