Từ: 反潜机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反潜机:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 反 • 潜 • 机

Nghĩa của 反潜机 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎnqiánjī] máy bay chống tàu ngầm。海军用来搜索和攻击敌潜艇的飞机。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản反:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜

tiềm潜:tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng
tèm潜:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)
tỉm潜:tủm tỉm cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

cơ机:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
反潜机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反潜机 Tìm thêm nội dung cho: 反潜机