Từ: 腐臭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腐臭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腐臭 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔchòu] mùi hôi; mùi thối; mùi xú uế。有机体腐烂后散发的臭味。
一股腐臭难闻的气味。
một mùi hôi rất khó ngửi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐

hủ:cổ hủ; hủ bại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭

:xó nhà
:xú uế
:thợ xũ
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ
xủ: 
腐臭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腐臭 Tìm thêm nội dung cho: 腐臭