Chữ 𥴗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥴗, chiết tự chữ THÚNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥴗:

𥴗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥴗

𥴗

Chiết tự chữ 𥴗

[]

U+025D17, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥴗

Nghĩa Trung Việt của từ 𥴗


thúng, như "thúng mủng" (vhn)

Chữ gần giống với 𥴗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

Chữ gần giống 𥴗

Tự hình:

Tự hình chữ 𥴗 Tự hình chữ 𥴗 Tự hình chữ 𥴗 Tự hình chữ 𥴗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥴗

thúng𥴗:thúng mủng
𥴗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥴗 Tìm thêm nội dung cho: 𥴗