Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 话别 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàbié] nói lời chia tay; nói lời tạm biệt; nói chuyện trước khi chia tay; nói chuyện trước lúc từ biệt。离别前聚在一块儿谈话。
临行话别,不胜依依。
nói chuyện trước khi từ biệt, vô cùng lưu luyến.
临行话别,不胜依依。
nói chuyện trước khi từ biệt, vô cùng lưu luyến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |

Tìm hình ảnh cho: 话别 Tìm thêm nội dung cho: 话别
