Từ: 话别 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 话别:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 话别 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàbié] nói lời chia tay; nói lời tạm biệt; nói chuyện trước khi chia tay; nói chuyện trước lúc từ biệt。离别前聚在一块儿谈话。
临行话别,不胜依依。
nói chuyện trước khi từ biệt, vô cùng lưu luyến.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 
话别 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 话别 Tìm thêm nội dung cho: 话别