Cao su chống va đập cửa
Từ: 诺福克岛 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诺福克岛:
Nghĩa của 诺福克岛 trong tiếng Trung hiện đại:
[nuòfúkèdǎo] Đảo Nô-phoóc; Norfolk Island。诺福克岛澳大利亚的岛区,在南太平洋上悉尼的东北部。于1774年被詹姆斯·库克船长发现,以前为英国作为充军地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诺
| nặc | 诺: | nằng nặc; hứa nặc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 福
| phúc | 福: | phúc đức, làm phúc |
| phước | 福: | có phước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 克
| khắc | 克: | khắc khoải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岛
| đảo | 岛: | hải đảo, hoang đảo |

Tìm hình ảnh cho: 诺福克岛 Tìm thêm nội dung cho: 诺福克岛
