Chữ 𪀊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪀊, chiết tự chữ CÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪀊:

𪀊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪀊

𪀊

Chiết tự chữ 𪀊

[]

U+02A00A, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qu2;
Việt bính: ;

𪀊

Nghĩa Trung Việt của từ 𪀊


câu, như "bồ câu" (gdhn)

Chữ gần giống với 𪀊:

, , , , , , 䲿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

Chữ gần giống 𪀊

Tự hình:

Tự hình chữ 𪀊 Tự hình chữ 𪀊 Tự hình chữ 𪀊 Tự hình chữ 𪀊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪀊

câu𪀊:bồ câu
𪀊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪀊 Tìm thêm nội dung cho: 𪀊