Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调处 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáochǔ] điều đình; hoà giải; dàn xếp。调停1.。
调处纠纷
hoà giải tranh chấp
调处纠纷
hoà giải tranh chấp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 调处 Tìm thêm nội dung cho: 调处
