Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调解 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáojiě] điều giải; điều đình; hoà giải。劝说双方消除纠纷。
调解人
người hoà giải
调解纠纷
hoà giải tranh chấp
调解人
người hoà giải
调解纠纷
hoà giải tranh chấp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |

Tìm hình ảnh cho: 调解 Tìm thêm nội dung cho: 调解
