Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谋面 trong tiếng Trung hiện đại:
[móumiàn] gặp gỡ; gặp mặt。彼此见面,相识。
素未谋面。
chưa hề gặp mặt.
素未谋面。
chưa hề gặp mặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谋
| mưu | 谋: | mưu trí, mưu tài, mưu sát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 谋面 Tìm thêm nội dung cho: 谋面
