Từ: 谛视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谛视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谛视 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìshì] nhìn chăm chú; nhìn kỹ; xem kỹ; xem xét kỹ lưỡng。仔细地看。
凝神谛视
nhìn chăm chú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谛

đế:đế thính (lắng nghe)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
谛视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谛视 Tìm thêm nội dung cho: 谛视