Từ: 谩骂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谩骂:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 谩 • 骂

Nghĩa của 谩骂 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànmà] chửi rủa; chửi đổng; chửi bới lung tung。乱骂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谩

man谩:lan man

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骂

mạ骂:nhục mạ
谩骂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谩骂 Tìm thêm nội dung cho: 谩骂