Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 谬种 trong tiếng Trung hiện đại:
[miùzhǒng] 1. quan điểm sai lầm。指荒谬错误的言论、学术流派等。
谬种流传。
tuyên truyền những quan điểm sai lầm.
2. đồ tồi; đồ trứng thối (tiếng chửi)。坏东西;坏蛋(骂人的话)。
谬种流传。
tuyên truyền những quan điểm sai lầm.
2. đồ tồi; đồ trứng thối (tiếng chửi)。坏东西;坏蛋(骂人的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谬
| mậu | 谬: | mậu ngộ, mậu luận (sai lầm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |

Tìm hình ảnh cho: 谬种 Tìm thêm nội dung cho: 谬种
