Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 误解 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùjiě] 1. hiểu sai。理解得不正确。
我没这个意思,你误解了。
tôi không có ý đó, anh hiểu sai rồi.
2. sự hiểu sai。不正确的理解。
这是一种误解。
đây là một sự hiểu sai.
我没这个意思,你误解了。
tôi không có ý đó, anh hiểu sai rồi.
2. sự hiểu sai。不正确的理解。
这是一种误解。
đây là một sự hiểu sai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 误
| ngộ | 误: | ngộ nhận, ngộ nghĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |

Tìm hình ảnh cho: 误解 Tìm thêm nội dung cho: 误解
