Từ: tin ngắn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tin ngắn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tinngắn

Dịch tin ngắn sang tiếng Trung hiện đại:

短讯 《简短的消息报道。》
简讯 《简短的消息。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tin

tin:tin tức
tin𪝮:lòng tin
tin𠒷:tin tức
tin𱓞: 
tin𬦿:tin (chân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngắn

ngắn𠦯:ngắn dài
ngắn:ngắn dài, ngắn ngủi
ngắn𬑵:ngắn dài, ngắn ngủi
ngắn𬑶:ngắn dài, ngắn ngủi
ngắn𥐇:ngắn dài, ngắn ngủi
ngắn:ngắn ngủi
tin ngắn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tin ngắn Tìm thêm nội dung cho: tin ngắn