Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 外加 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外加:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外加 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàijiā] thêm; phụ vào; tăng thêm。另外加上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 加

chơ:chỏng chơ, chơ vơ
gia:gia ân; gia bội (tăng)
外加 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外加 Tìm thêm nội dung cho: 外加