Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外加 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàijiā] thêm; phụ vào; tăng thêm。另外加上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |

Tìm hình ảnh cho: 外加 Tìm thêm nội dung cho: 外加
