gian hiểm
Gian trá âm hiểm.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Bố tuy vô mưu, bất tự nhĩ quỷ trá gian hiểm
布雖無謀, 不似你詭詐奸險 (Đệ thập cửu hồi) (Lã) Bố là người vô mưu mà thôi, chớ không có quỷ trá gian hiểm như ngươi.
Nghĩa của 奸险 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奸
| gian | 奸: | gian dâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 險
| hiếm | 險: | hiêm hoi, khan hiếm |
| hiểm | 險: | bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm |
| hĩm | 險: | cái hĩm (đứa con gái còn bé theo cách gọi của nông dân) |
| hẻm | 險: | ngõ hẻm |

Tìm hình ảnh cho: 奸險 Tìm thêm nội dung cho: 奸險
