Từ: 谷物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谷物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谷物 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔwù] 1. ngũ cốc; thóc lúa。谷类作物的子实。
2. lương thực。谷类作物的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷

cốc:cốc vũ; ngũ cốc
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
hốc: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
谷物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谷物 Tìm thêm nội dung cho: 谷物