Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豆腐干 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòu·fugān] đậu phụ khô; đậu phụ cứng。(豆腐干儿)食品,用布包豆腐加香料蒸制而成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐
| hủ | 腐: | cổ hủ; hủ bại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 豆腐干 Tìm thêm nội dung cho: 豆腐干
