Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 筛骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāigǔ] xương trán; xương sàng。头骨之一,在颅腔底的前部,两个眼眶之间,鼻腔的顶部,是颅腔和鼻腔之间的分界骨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筛
| sư | 筛: | sư (cái rây lọc bột) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 筛骨 Tìm thêm nội dung cho: 筛骨
