Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风月 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngyuè] 1. phong nguyệt; trăng gió; cảnh sắc; phong cảnh。风和月,泛指景色。
风月清幽
gió mát trăng trong
2. tình yêu nam nữ; tình yêu; tình。指男女恋爱的事情。
风月债
nợ tình
风月物
vật tình yêu
风月清幽
gió mát trăng trong
2. tình yêu nam nữ; tình yêu; tình。指男女恋爱的事情。
风月债
nợ tình
风月物
vật tình yêu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |

Tìm hình ảnh cho: 风月 Tìm thêm nội dung cho: 风月
