Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 财气 trong tiếng Trung hiện đại:
[cái·qì] tài vận; vận may phát tài; cơ hội làm giàu。(财气儿)指获得钱财的运气;财运。
财气不佳
không có vận phát tài; không có số làm giàu.
财气不佳
không có vận phát tài; không có số làm giàu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 财
| tài | 财: | tài sản, tài chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 财气 Tìm thêm nội dung cho: 财气
