Từ: 贬价 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贬价:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贬价 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎnjià] giảm giá; hạ giá。降低货物价格。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贬

biếm:châm biếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 价

giá:giá trị; vật giá
贬价 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贬价 Tìm thêm nội dung cho: 贬价