Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 购买力 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòumǎilì] 1. sức mua。指个人或机关团体购买商品和支付生活费用的能力。
2. sức mua (đơn vị tiền tệ có thể mua được hàng hoá)。指单位货币购买商品的能力。
2. sức mua (đơn vị tiền tệ có thể mua được hàng hoá)。指单位货币购买商品的能力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 购
| cấu | 购: | cấu xa (mua chịu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 买
| mãi | 买: | khuyến mãi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 购买力 Tìm thêm nội dung cho: 购买力
