Từ: 贵重 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贵重:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 贵 • 重

Nghĩa của 贵重 trong tiếng Trung hiện đại:

[guìzhòng] quý trọng; quý giá; quý; đáng giá; đắt tiền; có giá trị。价值高;值得重视。
贵重仪器
máy móc quý giá
贵重物品
đồ vật quý giá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贵

quý贵: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng重:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng重:giường chõng
chùng重: 
chồng重:chồng chất, chồng đống
trùng重:núi trập trùng
trọng重:xem trọng
trộng重:nuốt trộng (trửng)
trụng重:trụng (nhúng) nước sôi
trửng重:trửng (chơi đùa)
贵重 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贵重 Tìm thêm nội dung cho: 贵重