Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赋闲 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùxián] nhàn rỗi; nhàn cư; vô công rỗi nghề; thất nghiệp。晋朝潘岳辞官家居,作《闲居赋》,后来因称没有职业在家闲着为赋闲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赋
| phú | 赋: | thi phú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |

Tìm hình ảnh cho: 赋闲 Tìm thêm nội dung cho: 赋闲
