Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赌本 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔběn] tiền cờ bạc; vốn đánh bạc。赌博的本钱,比喻从事冒险活动时所凭借的力量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赌
| đổ | 赌: | đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 赌本 Tìm thêm nội dung cho: 赌本
