Từ: 赏格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赏格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赏格 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎnggé] mức thưởng; giải thưởng。旧时指悬赏所定的报酬数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏

thưởng:thưởng phạt; thưởng thức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
赏格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赏格 Tìm thêm nội dung cho: 赏格