Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赔垫 trong tiếng Trung hiện đại:
[péidiàn] tổn phí bồi thường; tiền bồi thường。因垫付而使自己的钱财暂受损失。
钱数太大,我可赔垫不起。
số tiền quá lớn, tôi không đền nỗi.
钱数太大,我可赔垫不起。
số tiền quá lớn, tôi không đền nỗi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赔
| bồi | 赔: | bồi thường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫
| điếm | 垫: | điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước) |

Tìm hình ảnh cho: 赔垫 Tìm thêm nội dung cho: 赔垫
