Chữ 彟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 彟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 彟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 彟

彟 cấu thành từ 2 chữ: 寻, 蒦
  • tìm, tầm
  • Nghĩa của 彟 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (彠)
    [yuē]
    Bộ: 彐 (彑) - Ký
    Số nét: 26
    Hán Việt: ƯỢC
    1. kích thước; số đo。尺度。
    2. đo lường; đo。用秤称(今口语说yāo,写作"约")。
    彟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 彟 Tìm thêm nội dung cho: 彟