Từ: 走动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 走动 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒudòng] 1. đi lại; đi đi lại lại。行走而使身体活动。
坐的时间久了,应该走动 走动。
ngồi lâu, nên đi đi lại lại một chút.
2. qua lại; đi lại (thăm viếng)。指亲戚朋友之间彼此来往。
两家常走动,感情很深。
hai nhà thường qua lại, cảm tình rất sâu sắc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
走动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走动 Tìm thêm nội dung cho: 走动