Từ: 回形针 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回形针:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 回 • 形 • 针

Nghĩa của 回形针 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíxíngzhēn] kẹp giấy。曲别针。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi回:hẹp hòi
hồi回:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình形:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh形:cười hềnh hệch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 针

châm针:châm chích, châm cứu, châm kim
trâm针:châm cứu; châm kim
回形针 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回形针 Tìm thêm nội dung cho: 回形针