Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 逋欠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逋欠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逋欠 trong tiếng Trung hiện đại:

[būqiàn] 1. khất nợ; kéo dài; dây dưa。拖欠;拖延。
2. nợ; thiếu nợ; mắc nợ。拖欠的债务。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逋

bo:giữ bo bo
:bô bô

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欠

khiếm:khiếm nhã
逋欠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逋欠 Tìm thêm nội dung cho: 逋欠