Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走私 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒusī] buôn lậu。违反海关法规,逃避海关检查,非法运输货物进出国境。
走私毒品
buôn lậu chất có hại.
走私活动
hoạt động buôn lậu
走私毒品
buôn lậu chất có hại.
走私活动
hoạt động buôn lậu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |

Tìm hình ảnh cho: 走私 Tìm thêm nội dung cho: 走私
