Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶快 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnkuài] nhanh; mau lên; mau mau; khẩn trương。抓住时机,加快速度。
时间不早了,我们赶快走吧。
tối rồi, chúng ta đi nhanh lên.
时间不早了,我们赶快走吧。
tối rồi, chúng ta đi nhanh lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 赶快 Tìm thêm nội dung cho: 赶快
