Chữ 𥄵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥄵, chiết tự chữ CHỘT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥄵:

𥄵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥄵

𥄵

Chiết tự chữ 𥄵

[]

U+025135, tổng 10 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xu4;
Việt bính: ;

𥄵

Nghĩa Trung Việt của từ 𥄵


chột, như "chột mắt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥄵:

䀟, 䀠, 䀡, 䀢, 䀣, 䀤, 䀥, 䀦, 眎, 眑, 眓, 眕, 眘, 眙, 眚, 眛, 眜, 眞, 真, 眠, 眡, 眢, 眣, 眩, 眪, 眬, 𥄴, 𥄵, 𥅃, 𥅈, 𥅘,

Chữ gần giống 𥄵

Tự hình:

Tự hình chữ 𥄵 Tự hình chữ 𥄵 Tự hình chữ 𥄵 Tự hình chữ 𥄵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥄵

chột𥄵:chột mắt
𥄵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥄵 Tìm thêm nội dung cho: 𥄵