Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 趁墒 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènshāng] tranh thủ gieo trồng (khi đất còn đủ nước)。趁着土壤里有足够水分的时候播种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趁
| sán | 趁: | sán lại |
| sấn | 趁: | sấn đến |
| sắn | 趁: | sắn quần |
| sớn | 趁: | sớn sác |
| thấn | 趁: | vui thấn thấn (hớn hở) |
| xắn | 趁: | |
| xớn | 趁: | xớn tóc (cắt xén vội); xớn xác (nhớn nhác) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墒
| thương | 墒: | thương (hơi đất ẩm) |

Tìm hình ảnh cho: 趁墒 Tìm thêm nội dung cho: 趁墒
