Từ: 趁墒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 趁墒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 趁墒 trong tiếng Trung hiện đại:

[chènshāng] tranh thủ gieo trồng (khi đất còn đủ nước)。趁着土壤里有足够水分的时候播种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 趁

sán:sán lại
sấn:sấn đến
sắn:sắn quần
sớn:sớn sác
thấn:vui thấn thấn (hớn hở)
xắn: 
xớn:xớn tóc (cắt xén vội); xớn xác (nhớn nhác)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墒

thương:thương (hơi đất ẩm)
趁墒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 趁墒 Tìm thêm nội dung cho: 趁墒