Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 趁手 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènshǒu] 方
tiện tay; tiện lợi; thuận tiện。随手。
趁手把门关上。
tiện tay đóng cửa lại.
tiện tay; tiện lợi; thuận tiện。随手。
趁手把门关上。
tiện tay đóng cửa lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趁
| sán | 趁: | sán lại |
| sấn | 趁: | sấn đến |
| sắn | 趁: | sắn quần |
| sớn | 趁: | sớn sác |
| thấn | 趁: | vui thấn thấn (hớn hở) |
| xắn | 趁: | |
| xớn | 趁: | xớn tóc (cắt xén vội); xớn xác (nhớn nhác) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 趁手 Tìm thêm nội dung cho: 趁手
