Từ: 落雷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 落雷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 落雷 trong tiếng Trung hiện đại:

[luòléi] sét。霹雳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷

loay: 
loi: 
lôi:thiên lôi; nổi giận lôi đình
rôi: 
落雷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 落雷 Tìm thêm nội dung cho: 落雷