Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 趁钱 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènqián] 方
sẵn tiền; có tiền; lắm tiền; làm tiền。有钱。也作称钱。
很趁几个钱儿。
sẵn có mấy đồng tiền.
sẵn tiền; có tiền; lắm tiền; làm tiền。有钱。也作称钱。
很趁几个钱儿。
sẵn có mấy đồng tiền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趁
| sán | 趁: | sán lại |
| sấn | 趁: | sấn đến |
| sắn | 趁: | sắn quần |
| sớn | 趁: | sớn sác |
| thấn | 趁: | vui thấn thấn (hớn hở) |
| xắn | 趁: | |
| xớn | 趁: | xớn tóc (cắt xén vội); xớn xác (nhớn nhác) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: 趁钱 Tìm thêm nội dung cho: 趁钱
