Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 超生 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāoshēng] 1. siêu sinh; đầu thai kiếp khác (thuật ngữ của nhà Phật)。佛教用语,指人死后灵魂投生为人。
2. siêu sinh; khoan dung (ví với sự khoan dung và tha thứ)。比喻宽容或开脱。
笔下超生。
ngọn bút khoan dung.
2. siêu sinh; khoan dung (ví với sự khoan dung và tha thứ)。比喻宽容或开脱。
笔下超生。
ngọn bút khoan dung.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 超
| siêu | 超: | siêu việt |
| sêu | 超: | sêu tết |
| sếu | 超: | |
| xiêu | 超: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 超生 Tìm thêm nội dung cho: 超生
