Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 弪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 弪, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 弪:
弪
Biến thể phồn thể: 弳;
Pinyin: jing4;
Việt bính: ;
弪
Pinyin: jing4;
Việt bính: ;
弪
Nghĩa Trung Việt của từ 弪
Nghĩa của 弪 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (弳)
[jìng]
Bộ: 弓 - Cung
Số nét: 8
Hán Việt: KÍNH
độ cong; cung độ。量角的一种单位。当圆心角所对的弧长和半径长相等时,该角就是一弧度。见〖弧度〗。
[jìng]
Bộ: 弓 - Cung
Số nét: 8
Hán Việt: KÍNH
độ cong; cung độ。量角的一种单位。当圆心角所对的弧长和半径长相等时,该角就是一弧度。见〖弧度〗。
Dị thể chữ 弪
弳,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 弪 Tìm thêm nội dung cho: 弪
