Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 路子 trong tiếng Trung hiện đại:
[lù·zi] đường đi, con đường。途径; 门路。
路子广。
con đường rộng lớn.
走路子。
đi đường.
他演唱的路子宽。
con đường ca hát của anh ấy rộng mở.
路子广。
con đường rộng lớn.
走路子。
đi đường.
他演唱的路子宽。
con đường ca hát của anh ấy rộng mở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 路子 Tìm thêm nội dung cho: 路子
