Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 路考 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùkǎo] đường đi (trong thi bằng lái xe)。让司机在指定的道路上驾驶汽车, 以考查其技术是否合格。是汽车驾驶员资格考试的项目之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |

Tìm hình ảnh cho: 路考 Tìm thêm nội dung cho: 路考
