Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 路道 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùdào] 1. con đường。途径; 门路。
路道熟。
con đường quen thuộc.
路道粗(形容门路广)。
con đường rộng lớn.
2. con đường (con người lựa chọn đi theo, thường là ý mỉa mai)。人的行径(多用于贬义)。
路道不正。
con đường bất chính.
路道熟。
con đường quen thuộc.
路道粗(形容门路广)。
con đường rộng lớn.
2. con đường (con người lựa chọn đi theo, thường là ý mỉa mai)。人的行径(多用于贬义)。
路道不正。
con đường bất chính.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 路道 Tìm thêm nội dung cho: 路道
