Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蹄筋 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíjīn] gân chân thú (làm thức ăn)。(蹄筋儿)牛、羊、猪的四肢中的筋,作为食物时叫做蹄筋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹄
| đế | 蹄: | đế đèn, đế giày |
| đề | 蹄: | mã đề (cái móng ngựa hay loại cỏ có lá giống móng ngựa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋
| cân | 筋: | cân nhục (băp thịt) |
| gân | 筋: | gân cốt |

Tìm hình ảnh cho: 蹄筋 Tìm thêm nội dung cho: 蹄筋
