Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轧花机 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàhuājī] máy cán bông。分离棉子和棉絮用的机器,上面有一个带锯齿的圆筒,圆筒转动时,把棉絮撕下,使与棉子分开。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轧
| ca | 轧: | ca bằng hữu (kết bạn) |
| loát | 轧: | loát (cán sắt) |
| yết | 轧: | yết bằng hữu (tìm làm bạn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 轧花机 Tìm thêm nội dung cho: 轧花机
