Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轨道衡 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǐdàohéng] cân cầu đường; cân đường ray。铁路上使用的铺有轨道的地秤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轨
| quỹ | 轨: | quỹ đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衡
| hoành | 衡: | hoành khí (cái cân); hoành lượng đắc thất (tính toán xem được thua bao nhiêu) |
| hành | 衡: | quyền hành |

Tìm hình ảnh cho: 轨道衡 Tìm thêm nội dung cho: 轨道衡
